Dòng vốn “đổ đúng vị trí trung tâm”
Một trong những điểm sáng rõ nét nhất trong quý đầu năm dòng vốn không còn “chạy lòng vòng” vào các lĩnh vực rủi ro, mà đang được định hướng rõ ràng vào những trụ cột của nền kinh tế – nông nghiệp, nhà ở xã hội và hạ tầng chiến lược.
Tín dụng dành cho khu vực nông nghiệp, đặc biệt là lúa gạo và thủy sản. Chỉ riêng chương trình tín dụng lâm – thủy sản đã đạt quy mô giải ngân hơn 185.000 tỷ đồng, hoàn thành mục tiêu đề ra và tăng mạnh so với giai đoạn đầu triển khai.
Ở góc độ chính sách, đây là bước chuyển đáng kể. Trong nhiều năm, tín dụng nông nghiệp thường bị xem là “kênh rủi ro cao – lợi nhuận thấp”. Nhưng hiện nay, khi an ninh lương thực và xuất khẩu nông sản trở thành “trụ đỡ” tăng trưởng, dòng vốn đã được “định vị lại”.

Chuẩn bị nguồn hàng xuất khẩu. Ảnh Trọng Triết
Đặc biệt, chương trình tín dụng phục vụ phát triển lúa gạo chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long tuy mới giải ngân khoảng 3.600 tỷ đồng, nhưng mang ý nghĩa chiến lược tín dụng không chỉ tài trợ sản xuất, mà còn tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp.
Hiệu quả bước đầu là rõ ràng, các mô hình canh tác tiên tiến giúp giảm chi phí tới 40%, tăng lợi nhuận từ 4–7,6 triệu đồng/ha. Nhưng điều đáng nói hơn là sự thay đổi về “chất” – từ sản xuất đại trà sang sản xuất theo tiêu chuẩn, từ xuất khẩu số lượng sang xuất khẩu giá trị.
Tuy nhiên, nghịch lý vẫn tồn tại tiền sẵn trong ngân hàng, nhưng lúa vẫn có lúc “tắc đầu ra”. Nguyên nhân không nằm ở cung tiền. Thực tế, hệ thống ngân hàng khẳng định luôn sẵn sàng vốn cho thu mua lúa gạo. Vấn đề nằm ở khả năng tổ chức dòng tiền của doanh nghiệp. Khi không có kế hoạch tín dụng từ sớm, việc nâng hạn mức trong mùa vụ cao điểm trở nên chậm trễ, khiến vốn đến muộn so với nhu cầu thực tế.
Nói cách khác, tín dụng đã “mở van”, nhưng hệ thống hấp thụ chưa đồng bộ.
Ở lĩnh vực nhà ở xã hội, tín dụng cũng đang cho thấy xu hướng tích cực, dù tốc độ giải ngân chưa đạt kỳ vọng. Tính đến cuối tháng 2/2026, các ngân hàng đã cam kết gần 22.000 tỷ đồng, với 9.600 tỷ đồng đã giải ngân, trong đó phần lớn tập trung vào chủ đầu tư (8.100 tỷ đồng), còn người mua nhà mới tiếp cận khoảng 1.500 tỷ đồng.
Một chương trình đáng chú ý là tín dụng dành cho người trẻ dưới 35 tuổi mua nhà ở xã hội, nhưng quy mô giải ngân hiện vẫn khiêm tốn – chỉ khoảng 259 tỷ đồng.
Điều này phản ánh đúng “nút thắt” lớn nhất của phân khúc này không phải thiếu tiền, mà thiếu nguồn cung.
Trong bối cảnh đó, tín dụng đang đóng vai trò “đi trước một bước”, tạo sẵn nguồn lực tài chính. Nhưng nếu các thủ tục pháp lý, quỹ đất và tiến độ dự án không được tháo gỡ, dòng vốn này sẽ khó phát huy hiệu quả tối đa.
Điểm tích cực là xu hướng đang cải thiện. Giải ngân tăng dần theo từng tháng, cho thấy khi nguồn cung được khơi thông, tín dụng có thể “bật lên” rất nhanh. Đây chính là đặc điểm của dòng vốn ngân hàng phản ứng nhanh, nhưng phụ thuộc chặt vào điều kiện thị trường thực.
Nếu nông nghiệp là dòng vốn ngắn hạn, nhà ở xã hội là trung hạn, thì hạ tầng là bài toán dài hạn – và cũng là lĩnh vực thể hiện rõ nhất “độ trễ” của tín dụng. Trong khuôn khổ chương trình tín dụng 500.000 tỷ đồng cho hạ tầng và công nghệ chiến lược, đến cuối tháng 2/2026, các ngân hàng đã cam kết cấp tín dụng khoảng 71.000 tỷ đồng cho 8 dự án, giải ngân thực tế hơn 7.000 tỷ đồng. Ngoài ra, 23 dự án khác đang trong quá trình thẩm định.
Nhìn vào tỷ lệ giải ngân, có thể thấy một thực tế quen thuộc cam kết lớn nhưng giải ngân chậm. Tuy nhiên, đây không phải là tín hiệu tiêu cực, mà phản ánh đặc thù của đầu tư hạ tầng – nơi quy trình pháp lý, giải phóng mặt bằng và phê duyệt dự án thường kéo dài. Điều quan trọng là tín dụng đã “đứng sẵn” ở vạch xuất phát. Khi các điểm nghẽn thể chế được tháo gỡ, dòng vốn này có thể chuyển thành động lực tăng trưởng rất nhanh.
Hiệu quả tín dụng không chỉ là “bơm tiền”, mà là “định hướng dòng chảy”
Tổng thể quý I/2026 cho thấy một thay đổi mang tính cấu trúc trong điều hành tín dụng dòng vốn tập trung vào sản xuất – kinh doanh và các động lực tăng trưởng. Tín dụng vào lĩnh vực rủi ro được kiểm soát chặt. Các chương trình mục tiêu được triển khai đồng bộ, có quy mô lớn. Điều này cho thấy vai trò của tín dụng đã vượt ra khỏi chức năng cung ứng vốn đơn thuần, trở thành công cụ dẫn dắt nền kinh tế.
Một chỉ dấu quan trọng khác là tín dụng xanh, với quy mô gần 780.000 tỷ đồng, chiếm hơn 4% tổng dư nợ và tăng trưởng trên 14% trong năm 2025. Đây là nền tảng để các dòng vốn trong tương lai không chỉ “tăng trưởng”, mà còn “bền vững”.
Dù bức tranh tổng thể là tích cực, nhưng nếu nhìn từ góc độ doanh nghiệp và thị trường, vẫn tồn tại những vấn đề, theo TS. Trần Hữu Hiệp chuyên gia kinh tế chỉ ra là: Độ lệch pha giữa cung vốn và nhu cầu thực, ngân hàng sẵn sàng cho vay, nhưng doanh nghiệp chưa chuẩn bị kịp hồ sơ, kế hoạch hoặc năng lực tài chính để hấp thụ vốn hiệu quả. Chi phí ngoài tín dụng còn cao, trong ngành lúa gạo, chi phí logistics, vận chuyển và bảo quản chiếm tới 20–25% giá thành, làm “ăn mòn” hiệu quả của dòng vốn vay. Vòng quay vốn chậm lại, khi hàng hóa ùn ứ, thời gian thu hồi vốn kéo dài, doanh nghiệp phải gánh thêm chi phí lãi vay – khiến tín dụng, dù rẻ hơn, vẫn trở thành áp lực. Còn phụ thuộc vào chính sách hỗ trợ, nhiều chương trình như tạm trữ lúa gạo chỉ phát huy hiệu quả khi có cơ chế hỗ trợ từ Nhà nước, cho thấy thị trường vẫn chưa hoàn toàn vận hành theo tín hiệu cung – cầu.
Triển vọng khi “đúng hướng” cần đi cùng “thông suốt”
Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% trong năm 2026, với định hướng linh hoạt theo diễn biến kinh tế. Điều này mở ra dư địa lớn cho các quý tiếp theo. Nhưng để dòng vốn thực sự phát huy hiệu quả, cần giải quyết đồng thời ba vấn đề: (1) Nâng năng lực hấp thụ vốn của doanh nghiệp – thông qua kế hoạch tài chính bài bản, minh bạch hơn; (2) Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế – đặc biệt trong nhà ở xã hội và hạ tầng; (3) Giảm chi phí ngoài tài chính – logistics, lưu kho, vận chuyển. Khi ba yếu tố này được cải thiện, tín dụng sẽ không chỉ “chảy mạnh”, mà còn “chảy trơn”.
Quý I/2026 cho thấy một điều rõ ràng chính sách tín dụng đang đi đúng hướng. Hàng trăm ngàn tỷ đồng đã được đưa vào những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị thực cho nền kinh tế – từ hạt gạo trên cánh đồng, căn nhà cho người thu nhập thấp, đến những công trình hạ tầng chiến lược. Nhưng trong kinh tế, đi đúng hướng mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là dòng vốn phải được hấp thụ hiệu quả, luân chuyển nhanh và tạo ra giá trị gia tăng thực sự. Và đây chính là “bài toán quý II” – cũng là thách thức lớn nhất của năm 2026 biến dòng tín dụng lớn thành tăng trưởng hai con số./.
Bình luận bài viết