Ở Việt Nam, mỗi lần giá vàng tăng vọt, câu chuyện quen thuộc lại trở về: trong dân đang nắm giữ bao nhiêu vàng? Và nếu chỉ cần một phần trong số đó được “đánh thức”, nền kinh tế sẽ có thêm bao nhiêu nguồn lực?

Ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Nguồn: Internet
Vàng trong dân: “tài sản chết” hay “bảo hiểm sống”
Từ góc nhìn vĩ mô, vàng nằm yên trong két sắt thường bị gọi là “tài sản chết” – không tạo ra tín dụng, không tạo ra đầu tư, không sinh dòng tiền cho sản xuất. Trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn cho hạ tầng, chuyển đổi xanh, đổi mới công nghệ ngày càng lớn, việc một khối tài sản khổng lồ nằm ngoài hệ thống tài chính rõ ràng là điều khiến nhà hoạch định chính sách trăn trở.
Nhưng từ phía người dân, vàng không hề “chết”. Nó đang làm đúng vai trò mà người sở hữu kỳ vọng bảo toàn giá trị trước lạm phát, phòng ngừa “cú sốc” tỷ giá, làm “điểm tựa tâm lý” trong bất ổn kinh tế – chính trị. Những biến động toàn cầu vài năm qua – xung đột địa chính trị, lãi suất đảo chiều, nợ công tăng cao – càng củng cố niềm tin truyền thống đó.
Tâm lý phòng thủ của người dân rất mạnh. Khi cảm thấy quyền sở hữu bị đe dọa, họ sẽ chọn cất giữ kỹ hơn, thậm chí chuyển hóa sang các hình thức nắm giữ khó kiểm soát hơn.
Do đó, thay vì tìm cách giảm nhu cầu nắm giữ vàng, chính sách nên hướng tới việc thay đổi cách nắm giữ vàng.
Một hướng tiếp cận đáng chú ý là cơ chế Chứng chỉ vàng – không tước đi quyền sở hữu, không biến vàng thành khoản vay của Nhà nước, mà chỉ chuyển từ nắm giữ vật chất sang nắm giữ quyền sở hữu được lưu ký an toàn trong hệ thống được giám sát.
Điểm cốt lõi người dân vẫn là chủ sở hữu cuối cùng của vàng. Nhà nước không “vay vàng” của dân theo nghĩa truyền thống, mà chỉ cung cấp dịch vụ lưu ký tập trung và một hạ tầng giao dịch minh bạch.
Nếu làm đúng, đây không phải là huy động vàng bằng mệnh lệnh, mà là tạo ra một công cụ tài chính đủ hấp dẫn để người dân tự nguyện đổi két sắt lấy tài khoản điện tử, chìa khóa nằm ở niềm tin.
Vì sao là Chứng chỉ vàng
Theo GS,TS Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP Hồ Chí Minh chia sẻ vì sao là Chứng chỉ vàng:
Thứ nhất, an toàn vật chất không ít gia đình cất giữ vàng tại nhà, chịu rủi ro trộm cắp, cháy nổ, thất lạc. Khi gửi vào hệ thống ngân hàng được ủy quyền và lưu ký tại kho chuẩn hóa, họ chuyển rủi ro cá nhân thành rủi ro hệ thống – vốn được kiểm soát tốt hơn.
Thứ hai, thanh khoản thực sự, vàng vật chất muốn bán phải mang đến tiệm, chịu chênh lệch mua – bán lớn, phụ thuộc thương hiệu, tình trạng kiểm định. Nếu có một “sàn giao dịch vàng quốc gia”, nơi chứng chỉ được mua - bán minh bạch theo giá tham chiếu thị trường, thanh khoản sẽ tăng đáng kể. Người dân chỉ cần vài thao tác trên ứng dụng thay vì cầm vàng đi lại.
Thứ ba, không phải bán khi cần tiền. Đây có lẽ là lợi ích lớn nhất, thay vì bán vàng mỗi khi cần vốn kinh doanh hay chi tiêu lớn, người sở hữu chứng chỉ có thể dùng làm tài sản bảo đảm để vay vốn. Họ có tiền sử dụng mà vẫn giữ nguyên trạng thái sở hữu vàng. Với nhiều hộ kinh doanh nhỏ, điều này quan trọng hơn lãi suất.
Thứ tư, quyền rút vàng vật chất. Mấu chốt của niềm tin nằm ở đây. Cơ chế phải quy định rõ người nắm giữ chứng chỉ có quyền chuyển đổi sang vàng miếng đạt chuẩn tại các điểm giao dịch được chỉ định, theo quy trình minh bạch. Khi quyền rút vàng được bảo đảm bằng khung pháp lý cao nhất, tâm lý phòng thủ sẽ giảm đi đáng kể.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các thị trường vàng thành công đều dựa trên hạ tầng giao dịch minh bạch và niềm tin thể chế.
Một trong những ví dụ thường được nhắc tới là Sàn giao dịch vàng Thượng Hải của Shanghai Gold Exchange. Khi giá vàng được hình thành công khai, thanh khoản cao, và quyền sở hữu được bảo đảm rõ ràng, vàng vật chất tự nhiên chảy vào hệ thống chính thức mà không cần mệnh lệnh hành chính.
Với Việt Nam, nếu triển khai, theo GS,TS Nguyễn Đình Trung đề xuất cần hội đủ ít nhất bốn điều kiện:
Một là, khung pháp lý ở cấp cao nhất: Cơ chế chứng chỉ vàng nên được luật hóa hoặc ít nhất được xác lập bằng một nghị quyết có giá trị pháp lý mạnh, quy định rõ nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu, không hồi tố, không chuyển hóa thành nghĩa vụ nợ ngân sách. Niềm tin không thể dựa trên thông tư.
Hai là, sàn giao dịch vàng quốc gia minh bạc: Giá tham chiếu, biên độ, cơ chế khớp lệnh, thanh toán bù trừ phải rõ ràng. Nếu vẫn tồn tại tình trạng chênh lệch giá lớn, thiếu minh bạch, người dân sẽ không mặn mà.
Ba là, cơ chế sử dụng vàng huy động được phải an toàn: Vàng lưu ký có thể được sử dụng theo các nghiệp vụ thận trọng: cho vay vàng nguyên liệu đối với doanh nghiệp chế tác xuất khẩu uy tín; thực hiện hoán đổi vàng – USD ngắn hạn trong điều kiện thị trường ngoại hối căng thẳng; hoặc làm tài sản đảm bảo cho các nghiệp vụ thị trường mở đặc biệt. Nhưng tất cả phải đặt nguyên tắc an toàn vốn và khả năng hoàn trả lên hàng đầu.
Bốn là, tách bạch tuyệt đối giữa vàng của dân và tài khóa: Nếu thị trường nghi ngờ vàng có thể bị sử dụng để bù đắp thiếu hụt ngân sách, cơ chế sẽ sụp đổ ngay từ khi bắt đầu.
Ngược lại, nếu có một hệ thống lưu ký – giao dịch chính thức đủ hấp dẫn, vàng trong dân sẽ trở thành “bộ đệm” giúp nhà điều hành có thêm công cụ ứng phó. Nghiệp vụ hoán đổi vàng – ngoại tệ, nếu được thiết kế chặt chẽ, có thể giảm áp lực lên dự trữ ngoại hối trong những giai đoạn nhạy cảm mà không phải bán ra USD trực tiếp.
Như vậy, vàng không chỉ là nguồn vốn tiềm năng, mà còn là công cụ bổ trợ chính sách tiền tệ – nếu được quản lý minh bạch và kỷ luật.
Giải pháp chính sách khả thi - Thí điểm có kiểm soát, thay vì triển khai đại trà
Cũng theo GS,TS Nguyễn Đình Trung đề xuất là trong số các phương án, giải pháp có tính khả thi cao nhất không phải là phát hành ồ ạt chứng chỉ vàng trên toàn quốc, mà là thí điểm có kiểm soát tại một số ngân hàng thương mại lớn dưới sự giám sát trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước. Cụ thể:
Thí điểm quy mô giới hạn (ví dụ 5–10 tấn vàng quy đổi) trong giai đoạn đầu để kiểm tra hạ tầng lưu ký, giao dịch và phản ứng thị trường.
Chỉ áp dụng với vàng miếng đạt chuẩn, quy định rõ tiêu chuẩn kiểm định, tránh phát sinh tranh chấp chất lượng.
Công khai báo cáo định kỳ về lượng vàng lưu ký, trạng thái sử dụng, tỷ lệ an toàn – tương tự công bố dữ liệu thị trường mở.
Cho phép rút vàng vật chất không hạn chế trong phạm vi thí điểm, nhằm kiểm chứng khả năng đáp ứng thanh khoản thực tế.
Sau 12–18 tháng, đánh giá độc lập tác động tới thanh khoản thị trường vàng, chênh lệch giá nội – ngoại, tỷ giá và tâm lý người dân trước khi quyết định mở rộng.
Song song đó, cần đẩy mạnh phát triển các kênh đầu tư thay thế có độ an toàn cao, lãi suất thực dương ổn định, để vàng không còn là lựa chọn phòng thủ gần như duy nhất.
Mở két bằng niềm tin, không phải bằng mệnh lệnh, nguồn lực vàng trong dân là có thật. Nhưng đó không phải “mỏ vàng” nằm chờ khai thác. Đó là tài sản của hàng triệu gia đình, gắn với ký ức lạm phát, với những biến động họ từng trải qua. Muốn khơi thông, phải bắt đầu từ sự thấu hiểu tâm lý đó.
Khi người dân tin rằng quyền sở hữu được tôn trọng tuyệt đối, khi họ thấy lợi ích rõ ràng hơn rủi ro, khi cơ chế đủ minh bạch để không ai phải lo lắng về một thay đổi đột ngột – lúc ấy, két sắt sẽ tự mở.
Còn nếu niềm tin chưa đủ dày, mọi chính sách dù được thiết kế tinh vi đến đâu cũng chỉ dừng lại trên giấy./.
Bình luận bài viết