Lợi nhuận tăng trưởng cao nhưng phân hóa rõ rệt
Bức tranh lợi nhuận năm 2025 tạo nền tảng khá tích cực cho kế hoạch 2026. Số liệu từ báo cáo tài chính của 27 ngân hàng niêm yết cho thấy năm 2025 là một năm “đỉnh cao” của lợi nhuận ngành: Tổng lợi nhuận trước thuế toàn hệ thống đạt 356.600 tỷ đồng, tăng 19% so với 2024. Có 25/28 ngân hàng tăng trưởng, phần lớn ở mức hai chữ số.
Nhóm dẫn đầu quy mô lớn vẫn chi phối cuộc chơi gồm: Vietcombank (44.020 tỷ đồng); VietinBank (43.446 tỷ đồng) (tăng 37%) và BIDV (37.863 tỷ đồng) (tăng 18%). Ba ngân hàng quốc doanh tiếp tục nắm giữ vị thế “trụ cột”, không chỉ về lợi nhuận mà còn về quy mô tài sản và vai trò dẫn vốn.

ABBank sẵn sàng nguồn tiền để đáp ứng nhu cầu vay của khách hàng sản xuất – kinh doanh. Ảnh Trọng Triết
Nhóm ngân hàng tư nhân tăng trưởng nhanh hơn nhưng rủi ro cao hơn gồm: MB (34.268 tỷ) (tăng 19%); Techcombank (32.538 tỷ) (tăng 18%) và VPBank (30.624 tỷ) (tăng 53%). Đặc biệt VPBank là trường hợp điển hình của mô hình tăng trưởng dựa vào hệ sinh thái, khi kết hợp ngân hàng mẹ – tài chính tiêu dùng – chứng khoán.
Nhóm ngân hàng nhỏ phân hóa mạnh: ABBank tăng 344%; KienlongBank tăng 109% và Eximbank tăng 64%. Điều này cho thấy lợi nhuận không còn đồng đều, mà phụ thuộc vào chiến lược và chất lượng tài sản.
Không chỉ lợi nhuận, quy mô hệ thống cũng mở rộng mạnh tổng tài sản 27 ngân hàng là 21 triệu tỷ đồng (tăng 23%). Top 10 ngân hàng nắm 78% tổng tài sản hệ thống.
Một số điểm đáng chú ý, BIDV là 3,07 triệu tỷ đồng tài sản; VietinBank 2,76 triệu tỷ đồng; MB 1,33 triệu tỷ đồng và VPBank là 1,18 triệu tỷ đồng (tăng 28%). Trong khi đó, vốn chủ sở hữu toàn hệ thống tăng gần 19%, tạo dư địa cho tăng trưởng tín dụng nhưng cũng đặt áp lực về hiệu quả sử dụng vốn. Ngân hàng không chỉ cạnh tranh lợi nhuận, mà đang cạnh tranh năng lực vốn và khả năng mở rộng hệ sinh thái tài chính.
Kết thúc quý I/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống chỉ khoảng 3,3%, cho thấy dư địa mở rộng không còn dồi dào như trước. Trong bối cảnh đó, kế hoạch lợi nhuận năm 2026 vẫn được nhiều ngân hàng đặt ở mức cao có ngân hàng đặt mục tiêu 10.000 tỷ đồng lợi nhuận. Một số ngân hàng quy mô vừa đặt kế hoạch tăng gấp đôi lợi nhuận, ngân hàng lớn tiếp tục duy trì tăng trưởng hai chữ số nhưng thận trọng hơn. Điều đáng chú ý lợi nhuận giờ đây không còn là kết quả của “tăng tín dụng bao nhiêu”, mà là bài toán tổng hòa giữa cấu trúc tài sản – nguồn vốn – dịch vụ – công nghệ.
Một trong những thay đổi rõ nhất mùa ĐHĐCĐ năm 2026 là việc rủi ro được “đưa lên bàn” một cách thẳng thắn. Áp lực vĩ mô không thể xem nhẹ tín dụng/GDP là 146% (mức cao trong nhóm thu nhập trung bình), chênh lệch tín dụng – huy động tạo áp lực thanh khoản, lãi suất huy động có thời điểm lên 7–8%. Phản ứng của ngân hàng là tăng trích lập dự phòng từ 2025, kiểm soát nợ xấu dưới 2–2,5% và chuyển dịch tín dụng sang khách hàng có dòng tiền rõ ràng, hạn chế bất động sản rủi ro. Theo đó, tăng trưởng tín dụng không còn là mục tiêu, mà là hệ quả của kiểm soát rủi ro tốt.
Hệ sinh thái tài chính động lực tăng trưởng mới
Số liệu từ báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại cho thấy một xu hướng rõ ràng thu nhập ngoài lãi đang tăng nhanh hơn thu nhập lãi thuần. Chứng khoán và quản lý tài sản đóng góp hàng nghìn tỷ đồng lợi nhuận tại nhiều ngân hàng hưởng lợi từ thị trường vốn và dòng tiền nhà đầu tư. Bảo hiểm doanh thu phí có thể đạt 2.000–3.000 tỷ/năm, tăng trưởng CAGR trên 50%.
Tài chính tiêu dùng biên lợi nhuận cao nhưng rủi ro lớn đang được tái cấu trúc theo hướng công nghệ. Ngân hàng số và CASA cao giúp giảm chi phí vốn. Ngân hàng Techcombank duy trì CASA tương đương 42,5% – thuộc nhóm đầu ngành.
Tài sản số (emerging trend), bắt đầu tham gia sandbox, vai trò chủ yếu trung gian tài chính.
Kiểm soát rủi ro trong kỷ nguyên hệ sinh thái tài chính
Để kiểm soát rủi ro trong kỷ nguyên hệ sinh thái tài chính, theo các chuyên gia tài chính và tổ chức xếp hạng tín nhiệm, cần tập trung 5 trụ cột sau: (1) Giám sát hợp nhất (consolidated supervision), không chỉ kiểm soát ngân hàng mẹ mà cả hệ sinh thái (chứng khoán, bảo hiểm, fintech); (2) Giảm phụ thuộc tín dụng, phát triển thị trường vốn để chia sẻ gánh nặng tài trợ nền kinh tế; (3) Chuẩn hóa Basel III tăng yêu cầu vốn và thanh khoản; (4) Kiểm soát bán chéo sản phẩm, tránh xung đột lợi ích và rủi ro đạo đức; (5) Sandbox cho tài chính số, cho phép thử nghiệm nhưng trong giới hạn kiểm soát.
Tuy nhiên, theo PGS,TS Vũ Mai Chi, Học viện Ngân hàng nhấn mạnh: “Hệ sinh thái tài chính là con dao hai lưỡi – nếu quản trị tốt sẽ tăng định giá ngân hàng, nếu không sẽ khuếch đại rủi ro hệ thống, do đó các ngân hàng thương mại cần thận trọng”.
Mùa ĐHĐCĐ năm 2026 cho thấy ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào một chu kỳ mới lợi nhuận cao nhưng không còn dễ dàng, rủi ro trở thành biến số trung tâm, hệ sinh thái là chiến lược dài hạn, không còn là lựa chọn phụ. Điểm mấu chốt không còn là ngân hàng nào tăng trưởng nhanh hơn, mà là ngân hàng nào kiểm soát được rủi ro tốt hơn, khai thác khách hàng sâu hơn và tối ưu hóa hệ sinh thái hiệu quả hơn. Và đó chính là “luật chơi mới” của ngành ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030../.
Bình luận bài viết