|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
|
1 |
D620116 |
Phát triển nông thôn |
|
2 |
D620102 |
Khuyến nông |
|
3 |
D850103 |
Quản lý đất đai |
|
4 |
D850102 |
Kinh tế tài nguyên môi trường |
|
5 |
D620110 |
Khoa học cây trồng |
|
6 |
D420201 |
Công nghệ sinh học |
|
7 |
D540101 |
Công nghệ thực phẩm |
|
8 |
D905419 |
Công nghệ thực phẩm(CTTT) |
|
9 |
D620105 |
Chăn nuôi thú y |
|
10 |
D620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản |
|
11 |
D850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
12 |
D440301 |
Khoa học môi trường |
|
13 |
D904429 |
Khoa học và quản lý môi trường |
|
14 |
D620201 |
Lâm nghiệp |
|
15 |
D620211 |
Quản lý tài nguyên rừng |
|
16 |
D620113 |
Công nghệ rau hoa quả và Cảnh quan |
|
17 |
D540104 |
Công nghệ sau thu hoạch |
|
18 |
D620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
Bình luận bài viết