Hà Nội
Thứ 5, 05/11/2026
Nhiều mây
24°C

Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu nông sản và giải pháp hoàn thiện

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, nhãn hiệu nông sản đóng vai trò là "chứng thư thương mại" quan trọng, góp phần khẳng định vị thế, giá trị và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường nội địa và quốc tế.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp với nhiều sản phẩm thế mạnh như cà phê, gạo, chè, thanh long, xoài, sầu riêng, hồ tiêu, thủy hải sản... Tuy nhiên, một nghịch lý tồn tại suốt nhiều thập kỷ qua là đại đa số nông sản xuất khẩu của Việt Nam vẫn ở dạng thô hoặc chế biến thô, xuất khẩu dưới dạng không có nhãn hiệu hoặc phải gia công dưới tên nhãn hiệu của nhà nhập khẩu nước ngoài. Điều này khiến giá trị gia tăng thu về thấp, đồng thời dễ dẫn đến rủi ro bị chiếm đoạt thương hiệu tại các thị trường quốc tế (như các vụ việc điển hình liên quan đến thương hiệu nước mắm Phú Quốc, cà phê Trung Nguyên,… hay gần đây là một số dòng sản phẩm sầu riêng, gạo ST24, ST25).

Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu nông sản và giải pháp hoàn thiện
Nông sản Việt Nam đa dạng về chủng loại, tiềm năng phát triển thương hiệu và nâng cao giá trị trên thị trường.

Pháp luật về sở hữu trí tuệ (SHTT) đóng vai trò khung khổ pháp lý nền tảng để xác lập, thực thi và bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu nông sản. Luật SHTT sửa đổi, bổ sung năm 2022 (có hiệu lực từ 01/01/2023) và tháng 12/2025 (có hiệu lực 1/4/2026) đã mang lại nhiều điểm mới tiến bộ nhằm tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế như CPTPP, EVFTA, RCEP. Mặc dù vậy, việc áp dụng quy định pháp luật về nhãn hiệu áp dụng riêng cho đối tượng nông sản vẫn đối mặt với hàng loạt thách thức mang tính đặc thù về sinh học, địa lý, chất lượng phụ thuộc vào tự nhiên và tập quán canh tác. Chủ thể sở hữu nhãn hiệu nông sản thường là các Hiệp hội, Hợp tác xã (HTX), hoặc cơ quan quản lý nhà nước địa phương - những chủ thể vốn thiếu năng lực quản trị thương mại và kinh nghiệm tranh tụng quốc tế. Xung đột lợi ích giữa cơ chế bảo hộ nhãn hiệu tập thể/nhãn hiệu chứng nhận với chỉ dẫn địa lý (CĐĐL).

Xuất phát từ thực tiễn trên, việc nghiên cứu chuyên sâu về "Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu nông sản và giải pháp hoàn thiện" không chỉ có ý nghĩa lý luận cấp thiết đối với khoa học pháp lý SHTT, mà còn mang giá trị thực tiễn trực tiếp đối với chiến lược phát triển nông nghiệp Việt Nam bền vững và chủ động hội nhập quốc tế.

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHUNG PHÁP LÝ BẢO HỘ NHÃN HIỆU NÔNG SẢN

2.1. Bản chất pháp lý của nhãn hiệu nông sản và phân loại

Trong khoa học pháp lý SHTT, nhãn hiệu nông sản là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình ảnh, hình khối hoặc kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc (hoặc âm thanh theo văn bản hợp nhất Luật SHTT 2026), dùng để phân biệt hàng hóa nông nghiệp của các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh khác nhau. Tuy nhiên, khác với các sản phẩm công nghiệp chế tạo, nông sản mang những đặc tính pháp lý rất riêng biệt:

Một là tính gắn kết địa lý và thổ nhưỡng: Chất lượng, đặc tính của nông sản phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên (đất, nước, khí hậu) và kỹ thuật canh tác truyền thống của cộng đồng dân cư tại vùng địa lý nhất định.

Hai là tính cộng đồng: Nhãn hiệu nông sản thường gắn liền với danh tiếng của một vùng, một địa phương. Do đó, hình thức bảo hộ không chỉ dừng lại ở nhãn hiệu thông thường (Individual Trademark) do một doanh nghiệp nắm giữ, mà mở rộng sang các hình thức nhãn hiệu mang tính cộng đồng. Nhãn hiệu tập thể (Collective Mark) dùng để phân biệt hàng hóa của các thành viên thuộc một tổ chức là chủ sở hữu nhãn hiệu đó với hàng hóa của các tổ chức, cá nhân không phải là thành viên. Nhãn hiệu chứng nhận (Certification Mark): Chủ sở hữu nhãn hiệu cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng trên hàng hóa nhằm chứng nhận các đặc tính về nguồn gốc, nguyên liệu, vật liệu, cách thức sản xuất, chất lượng, độ an toàn hoặc các đặc tính khác.

Trong cơ chế pháp lý về SHTT, tài sản trí tuệ gắn liền với nông sản được thiết lập và bảo hộ thông qua hai trụ cột định danh địa lý và thương hiệu cốt lõi: Cơ chế bảo hộ theo nhãn hiệu và cơ chế bảo hộ Chỉ dẫn địa lý (CDĐL).

2.1.1. Bảo hộ theo cơ chế Chỉ dẫn địa lý (Geographical Indications - GI)

Chỉ dẫn địa lý là cơ chế bảo hộ danh tiếng, chất lượng hoặc đặc tính đặc thù của nông sản xuất phát từ khu vực địa lý tương ứng (bao gồm yếu tố tự nhiên về thổ nhưỡng, khí hậu và yếu tố con người với kỹ thuật canh tác truyền thống). Bản chất pháp lý Quyền sở hữu chỉ dẫn địa lý thuộc về Nhà nước; Nhà nước trao quyền sử dụng cho các tổ chức, cá nhân tiến hành sản xuất, kinh doanh nông sản đó tại khu vực địa lý xác định. Bảo hộ CDĐL tạo ra giá trị độc quyền về danh tiếng vùng trồng/sản xuất, giúp ngăn chặn triệt để hành vi giả mạo nguồn gốc địa lý và bảo tồn các giá trị tri thức bản địa đối với nông sản đặc sản.

Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu nông sản và giải pháp hoàn thiện
Dấu hiệu nhận diện sản phẩm nước mắm mang chỉ dẫn địa lý Phú Quốc.

2.1.2. Bảo hộ theo Cơ chế Nhãn hiệu (Trademarks)

Cơ chế bảo hộ nhãn hiệu nông sản đa dạng hơn, phản ánh tính linh hoạt trong chiến lược thương mại hóa và quản trị tài sản trí tuệ. Trụ cột này phân thành ba hình thức bảo hộ chuyên biệt:

Một là, nhãn hiệu thông thường (Individual / Conventional Trademarks). Chủ thể xác lập do các doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc cá nhân thương nhân trực tiếp đăng ký và sở hữu. Bản chất dùng để phân biệt nông sản của chủ thể kinh doanh này với nông sản cùng loại của chủ thể kinh doanh khác trên thị trường. Ứng dụng thích hợp cho các dòng sản phẩm đóng gói, nông sản chế biến sâu hoặc nông sản thương mại riêng biệt của từng doanh nghiệp nhằm xây dựng chuỗi giá trị và thương hiệu doanh nghiệp độc lập.

Hai là nhãn hiệu tập thể (Collective Marks). Chủ thể xác lập do tổ chức tập thể (như Hiệp hội ngành hàng, Hợp tác xã, Hội nông dân) đăng ký để các thành viên của tổ chức đó sử dụng. Bản chất dùng để phân biệt nông sản của các thành viên thuộc tổ chức sở hữu nhãn hiệu với nông sản của các chủ thể không phải là thành viên. Ứng dụng thường cho các làng nghề, vùng sản xuất tập trung hoặc liên minh nông dân nhằm nâng cao sức mạnh đàm phán thương mại, đồng thời bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng người sản xuất nội địa.

Ba là, nhãn hiệu chứng nhận (Certification Marks). Chủ thể xác lập do tổ chức có chức năng kiểm soát, chứng nhận đăng ký sở hữu (chủ sở hữu không trực tiếp sản xuất, kinh doanh nông sản mang nhãn hiệu này). Bản chất dùng để chứng nhận các đặc tính về nguồn gốc, nguyên liệu, quy trình sản xuất (như VietGAP, GlobalGAP, Organic), chất lượng, độ an toàn hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù của nông sản do các chủ thể khác sản xuất. Ứng dụng đóng vai trò là "con dấu chất lượng" công bố uy tín và tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp người tiêu dùng nhận diện chính xác nông sản đáp ứng các quy chuẩn chất lượng cao.

Việc kết hợp hài hòa giữa Chỉ dẫn địa lý (khai thác danh tiếng địa phương) với các hình thức Nhãn hiệu (Nhãn hiệu tập thể, Nhãn hiệu chứng nhận và Nhãn hiệu thông thường) tạo thành mô hình bảo hộ đa tầng (Multi-layered IP Protection Framework). Sự phối hợp này không chỉ nâng cao giá trị gia tăng và uy tín quốc tế của nông sản Việt Nam mà còn thiết lập hàng rào pháp lý vững chắc trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường toàn cầu.

2.2. Khung pháp lý điều chỉnh bảo hộ nhãn hiệu nông sản tại Việt Nam

Khung pháp lý điều chỉnh nhãn hiệu nông sản tại Việt Nam hiện nay được cấu thành bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đa tầng:

Một là, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022, 2025): Quy định các điều kiện bảo hộ chung và riêng cho nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận; căn cứ từ chối đăng ký; thủ tục xác lập quyền và cơ chế bảo vệ quyền.

Hai là, các văn bản hướng dẫn thi hành: Nghị định số 100/2026/NĐ-CP chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật SHTT về sở hữu công nghiệp; Thông tư 10/2026/TT-BKHCN quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật SHTT.

Ba là, các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên:

Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp (1883); Hiệp định TRIPS của WTO; Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid về đăng ký quốc tế nhãn hiệu; Các Hiệp định Thương mại Tự do Thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP) với các cam kết khắt khe về minh bạch hóa, bảo hộ tự động và chế tài xử lý vi phạm.

Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu nông sản và giải pháp hoàn thiện
Sự đa dạng của các sản phẩm nông nghiệp Việt Nam và yêu cầu bảo hộ nhãn hiệu trong chuỗi sản xuất, kinh doanh.

3. THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU NÔNG SẢN VÀ THÁCH THỨC BẤT CẬP

3.1. Những kết quả đạt được

Trong giai đoạn 2018 - 2025, dưới tác động của Chương trình phát triển tài sản trí tuệ quốc gia và Đề án OCOP (Mỗi xã một sản phẩm), công tác bảo hộ nhãn hiệu nông sản tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều tiến bộ vượt bậc: - Số lượng đơn đăng ký nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận cho các sản phẩm nông sản chủ lực địa phương (như chè Tân Cương, nhãn lồng Hưng Yên, xoài Cát Hòa Lộc, vải thiều Thanh Hà...) gia tăng liên tục. Ý thức pháp lý của doanh nghiệp, HTX nông nghiệp và người nông dân về tầm quan trọng của việc đăng ký xác lập quyền SHTT đã được nâng cao rõ rệt. Nhiều địa phương đã chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu nông sản ra thị trường nước ngoài thông qua Hệ thống Madrid hoặc đăng ký trực tiếp tại cơ quan SHTT bản địa.

3.2. Những bất cập, vướng mắc pháp lý và thực tiễn thi hành

Mặc dù có những bước tiến đáng kể, việc áp dụng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu nông sản hiện nay vẫn bộc lộ nhiều điểm yếu mang tính căn cơ:

3.2.1. Sự lúng túng trong lựa chọn hình thức bảo hộ: Nhãn hiệu tập thể, Nhãn hiệu chứng nhận hay Chỉ dẫn địa lý?

Thực tiễn áp dụng cho thấy sự lúng túng lớn từ các cơ quan quản lý địa phương trong việc lựa chọn mô hình bảo hộ tối ưu cho nông sản. Nhãn hiệu tập thể thường giao cho Hiệp hội hoặc HTX làm chủ sở hữu. Tuy nhiên, năng lực quản lý của các Hiệp hội/HTX nông nghiệp ở Việt Nam đa phần yếu kém. Khái niệm "thành viên" không rõ ràng dẫn đến việc kết nạp hoặc loại trừ người sản xuất mang tính cảm tính, chia rẽ lợi ích.

Nhãn hiệu chứng nhận do Sở KH&CN hoặc UBND xã/tỉnh đứng tên chủ sở hữu. Mặc dù tư cách pháp lý của cơ quan nhà nước tạo được niềm tin, nhưng điều này lại vi phạm bản chất thương mại của nhãn hiệu: Cơ quan nhà nước không trực tiếp kinh doanh, không có ngân sách thương mại hóa và thiếu tính linh hoạt khi xử lý hành vi vi phạm.

Sự chồng chéo với Chỉ dẫn địa lý: Một địa danh nông sản có thể đồng thời được bảo hộ dưới dạng Nhãn hiệu tập thể, Nhãn hiệu chứng nhận và Chỉ dẫn địa lý (ví dụ: Chè Tân Cương, Cà phê Buôn Ma Thuột). Sự tồn tại song song này nhưng thiếu cơ chế điều phối thống nhất dẫn đến xung đột về thẩm quyền cấp quyền sử dụng, quy chuẩn kỹ thuật và kiểm soát chất lượng.

3.2.2. Cơ chế kiểm soát chất lượng nông sản mang nhãn hiệu tập thể/chứng nhận bị hình thức hóa

Cốt lõi giá trị của nhãn hiệu chứng nhận và nhãn hiệu tập thể nông sản nằm ở Quy chế sử dụng nhãn hiệu và Hệ thống kiểm soát chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, hầu hết Quy chế sử dụng nhãn hiệu được xây dựng mang tính lý thuyết, sao chép mẫu từ các tài liệu hướng dẫn mà thiếu sự tương thích với thực tế sản xuất của từng hộ nông dân. Thiếu cơ quan kiểm định độc lập (Third-party Certification): Việc kiểm tra chất lượng đa phần do Ban quản lý nhãn hiệu (vốn là cán bộ Sở/Phòng Nông nghiệp làm việc kiêm nhiệm) thực hiện. Hệ quả là nông sản kém chất lượng, không rõ nguồn gốc vẫn được dán tem nhãn hiệu chứng nhận/tập thể tràn lan trên thị trường, làm suy giảm uy tín thương hiệu nghiêm trọng.

3.2.3. Tranh chấp tên gọi địa danh và dấu hiệu mô tả tính chất nông sản

Theo điểm b và điểm c Khoản 2 Điều 74 Luật SHTT, các dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý hoặc mô tả đặc tính, chủng loại nông sản bị coi là không có khả năng phân biệt và bị từ chối bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu thông thường. Tuy nhiên, trong thực tiễn xác lập quyền thì ranh giới giữa một tên gọi chung của giống cây trồng/vật nuôi (generic name) và một tên địa danh mang tính phân biệt vô cùng mong manh. Ví dụ: Tranh chấp về tên gọi "ST25" (tên giống lúa hay nhãn hiệu gạo?), "Bưởi Năm Roi", "Nước mắm Phú Quốc"…

Khi doanh nghiệp tư nhân cố gắng đăng ký nhãn hiệu có chứa tên địa danh nông sản, Cục SHTT thường yêu cầu phải loại trừ quyền bảo hộ riêng (disclaimer) đối với tên địa danh đó, dẫn đến việc doanh nghiệp không thể ngăn chặn đối thủ cạnh tranh sử dụng địa danh đó để làm giả, làm nhái.

3.2.4. Thách thức trong bảo hộ nhãn hiệu nông sản tại thị trường quốc tế

Thực tiễn xuất khẩu nông sản Việt Nam đối mặt với rào cản pháp lý quốc tế đặc biệt gay gắt. Đó là nguyên tắc First-to-file (Đăng ký đầu tiên). Tại hầu hết các quốc gia (đặc biệt là Trung Quốc, EU, Nhật Bản), quyền đối với nhãn hiệu thuộc về người nộp đơn đầu tiên. Việc các doanh nghiệp và địa phương Việt Nam chậm trễ trong đăng ký quốc tế đã dẫn đến tình trạng nhãn hiệu nông sản nổi tiếng bị các đối tác hoặc cá nhân nước ngoài "đăng ký chiếm đoạt" (bad-faith registration). Do vậy, việc bảo hộ nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế sẽ chịu nhiều thách thức:

Một là, chi phí tranh tụng và theo đuổi đơn đăng ký ở nước ngoài quá lớn. Đa số HTX và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ngành nông nghiệp không đủ nguồn lực tài chính để duy trì nộp đơn tại nhiều thị trường xuất khẩu mục tiêu, cũng như không đủ khả năng thuê luật sư quốc tế khi phát sinh tranh chấp.

Hai là, sự khác biệt về pháp luật SHTT giữa các hệ thống. Hệ thống Pháp luật Châu Âu (Civil Law/Sui Generis GI system) bảo hộ CDĐL rất mạnh, trong khi hệ thống Thông luật (Common Law - Hoa Kỳ, Úc) lại bảo hộ CDĐL chủ yếu thông qua cơ chế Nhãn hiệu chứng nhận (Certification Mark). Sự bất đồng này khiến nông sản Việt Nam gặp khó khăn khi xây dựng chiến lược pháp lý thống nhất toàn cầu.

Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu nông sản và giải pháp hoàn thiện
Logo nhận diện đặc sản Thanh Hà – Hải Dương, gắn với hoạt động sản xuất và tiêu thụ vải thiều.

4. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO HỘ NHÃN HIỆU NÔNG SẢN

Từ việc phân tích lý luận chuyên sâu và thực trạng áp dụng pháp luật, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thi hành thực tiễn. Để khắc phục những điểm nghẽn pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống giải pháp đồng bộ nâng cao hiệu quả bảo hộ tài sản trí tuệ nông sản được kiến trúc thành ba trụ cột chiến lược có quan hệ tương hỗ chặt chẽ như sau:

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về SHTT

Trụ cột này tập trung củng cố nền tảng thể chế pháp luật nhằm tạo lập hành lang pháp lý vững chắc, minh bạch cho việc xác lập và bảo vệ quyền SHTT đối với nông sản. Theo đó, bổ sung tiêu chí phân biệt rạch ròi. Cần thiết lập các tiêu chí pháp lý định lượng và định tính rõ ràng nhằm phân định ranh giới giữa quyền đối với giống cây trồng và quyền sở hữu đối với tên gọi xuất xứ, chỉ dẫn địa lý, tránh chồng lấn và xung đột quyền. Hoàn thiện cơ chế xử lý xung đột quyền. Xây dựng các quy định pháp luật cụ thể, đồng bộ để giải quyết hài hòa các tranh chấp, xung đột giữa nhãn hiệu thương mại thông thường với chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể/chứng nhận và quyền ưu tiên trước đó.

Thứ hai, đổi mới mô hình quản trị và kiểm soát nhãn hiệu

Trụ cột này nhằm tái cấu trúc phương thức quản lý từ cấp độ cơ sở đến thị trường, khắc phục tính hình thức và nâng cao giá trị thực chất của tài sản trí tuệ. Tách rời quản lý hành chính và thương mại hóa. Theo đó, phân định rõ chức năng quản lý nhà nước/quản lý tập thể (của cơ quan chức năng hoặc hiệp hội) với hoạt động khai thác, kinh doanh và thương mại hóa nhãn hiệu (của doanh nghiệp và hợp tác xã), từ đó tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Xây dựng cơ chế kiểm định chất lượng độc lập. Thiết lập hệ thống kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm định kỳ và độc lập đối với các chủ thể được quyền sử dụng nhãn hiệu, bảo đảm duy trì uy tín và tiêu chuẩn kỹ thuật của nông sản trên thị trường.

Thứ ba, chiến lược bảo hộ tại thị trường quốc tế

Trụ cột này định hướng tầm nhìn vươn ra toàn cầu, bảo vệ thương hiệu nông sản Việt Nam trước các rủi ro pháp lý và tranh chấp thương mại xuyên biên giới. Theo đó, Triển khai cơ chế đăng ký sớm: - Chủ động lập kế hoạch và tiến hành đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm ngay từ giai đoạn đầu, ngăn chặn tình trạng bị chiếm đoạt nhãn hiệu ở nước ngoài. Ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Tích hợp các giải pháp công nghệ tiên tiến như Blockchain và mã QR code nhằm minh bạch hóa chuỗi cung ứng, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định kiểm dịch khắt khe của thị trường quốc tế.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ

Để tháo gỡ các xung đột và lấp đầy các khoảng trống pháp lý đã phân tích tại phần thực trạng, việc hoàn thiện các quy định của Luật SHTT và các văn bản hướng dẫn thi hành là yêu cầu cấp bách. Hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào các định hướng lập quy cụ thể sau đây:

Một là, sửa đổi, bổ sung quy định về khả năng phân biệt của Nhãn hiệu nông sản chứa địa danh:

Cần quy định rõ trong các hướng dẫn thi hành về tiêu chí pháp lý phân biệt giữa tên giống cây trồng/vật nuôi đã trở thành tên gọi chung và tên địa danh mang tính phân biệt. Cho phép bảo hộ nhãn hiệu kết hợp (Combined Mark) chứa tên địa danh nông sản cho các doanh nghiệp, nhưng bắt buộc đi kèm với điều kiện là doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm nông sản đó thực sự có nguồn gốc từ vùng địa lý nêu trên và đạt các tiêu chuẩn chất lượng nhất định.

Hai là, tái định hình vai trò của Cơ quan Nhà nước đối với Nhãn hiệu chứng nhận và Nhãn hiệu tập thể:

Bổ sung quy định nghiêm cấm các cơ quan quản lý hành chính nhà nước (UBND các cấp, Sở, Phòng) trực tiếp đứng tên làm chủ sở hữu Nhãn hiệu tập thể/Nhãn hiệu chứng nhận. Thay vào đó, pháp luật cần quy định cơ quan nhà nước chỉ đóng vai trò hỗ trợ, tư vấn và trao quyền chủ sở hữu cho các Hiệp hội ngành hàng độc lập hoặc Liên minh Hợp tác xã đủ năng lực.

Ba là, xây dựng cơ chế liên thông và giải quyết xung đột quyền:

Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về giải quyết xung đột giữa Nhãn hiệu nông sản và Chỉ dẫn địa lý, Tên thương mại. Quy định rõ nguyên tắc ưu tiên sử dụng trước (Prior use) hoặc hủy bỏ hiệu lực nhãn hiệu nếu nhãn hiệu đó được đăng ký dựa trên việc lợi dụng danh tiếng của một CDĐL nông sản đã được thừa nhận rộng rãi.

4.2. Đổi mới mô hình quản trị và kiểm soát chất lượng nông sản mang nhãn hiệu

Thứ nhất, xây dựng Mô hình quản trị tốt (Good Governance Model) cho Nhãn hiệu Cộng đồng:

Tách biệt rõ hai chức năng: Chức năng quản lý hành chính/quy chuẩn (do Hiệp hội/Chủ sở hữu đảm nhận) và Chức năng thương mại hóa/phát triển thị trường (do các Doanh nghiệp, HTX thành viên đảm nhận).

Chuẩn hóa Quy chế sử dụng nhãn hiệu: Bắt buộc quy định chế tài xử lý vi phạm nội bộ nghiêm khắc (tước quyền sử dụng nhãn hiệu, truy cứu bồi thường thiệt hại) đối với thành viên cố tình vi phạm quy trình kỹ thuật sản xuất hoặc đưa nông sản kém chất lượng mang nhãn hiệu ra thị trường.

Thứ hai, đưa cơ chế kiểm định chất lượng độc lập (Third-party Certification) vào Luật:

 Pháp luật SHTT cần quy định tính bắt buộc của việc đánh giá, chứng nhận chất lượng nông sản bởi các tổ chức chứng nhận sự phù hợp độc lập (đã được đăng ký hoặc công nhận) trước khi nông sản được dán tem nhãn hiệu chứng nhận hoặc nhãn hiệu tập thể.

Thứ ba, ứng dụng công nghệ số trong quản lý nhãn hiệu nông sản:

Bắt buộc gắn mã QR, công nghệ Blockchain kết hợp với Nhãn hiệu nông sản để minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng (từ trang trại đến bàn ăn - From Farm to Table). Việc này giúp bảo vệ nhãn hiệu hiệu quả trước nạn hàng giả, hàng nhái, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về "truy xuất nguồn gốc" của các FTA thế hệ mới.

4.3. Nâng cao chiến lược bảo hộ pháp lý nhãn hiệu nông sản tại thị trường quốc tế

Thứ nhất, triển khai chiến lược "Đăng ký sớm" (Early Registration Strategy):

Doanh nghiệp xuất khẩu và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương cần phối hợp xây dựng Danh mục Nông sản Xuất khẩu Trọng điểm để chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu (thông qua Hệ thống Madrid hoặc đăng ký trực tiếp) tại các thị trường xuất khẩu mục tiêu trước khi tiến hành các hoạt động xúc tiến thương mại hoặc xuất khẩu chính thức.

Thứ hai, thành lập Quỹ Hỗ trợ tranh tụng SHTT Quốc tế cho nông sản:

Thành lập quỹ tài chính từ nguồn đóng góp của Nhà nước và các Hiệp hội ngành hàng nhằm hỗ trợ tư vấn pháp lý, chi phí đăng ký bảo hộ và chi phí theo đuổi các vụ kiện đòi lại nhãn hiệu nông sản bị chiếm đoạt ở nước ngoài.

Thứ ba, tận dụng tối đa các cam kết trong các FTA Thế hệ mới:

Chủ động sử dụng các cơ chế công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition Agreements - MRA) về CĐĐL và Nhãn hiệu nông sản trong các FTA như EVFTA, UKVFTA để bảo hộ tự động hoặc rút ngắn thủ tục xác lập quyền tại thị trường Châu Âu và Anh Quốc.

5. KẾT LUẬN

 Bảo hộ nhãn hiệu nông sản không đơn thuần là một thủ tục hành chính xác lập quyền sở hữu công nghiệp, mà là một chiến lược kinh tế - pháp lý cốt lõi nhằm định vị giá trị quốc gia cho nông sản Việt Nam trên thương trường quốc tế. Qua phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam cho thấy, dù hệ thống pháp luật về SHTT đã có những chuyển biến tích cực, song vẫn còn tồn tại những điểm nghẽn về thể chế, mô hình quản trị và năng lực bảo vệ pháp lý.

Để đưa nông sản Việt Nam bứt phá trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc hoàn thiện pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu nông sản phải được tiến hành đồng bộ theo hướng: sửa đổi các quy định pháp luật SHTT nhằm tháo gỡ các vướng mắc về chủ thể và điều kiện bảo hộ; chuyển đổi mô hình quản trị nhãn hiệu cộng đồng gắn với kiểm soát chất lượng độc lập; kết hợp ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc hiện đại; và chủ động xây dựng hàng rào pháp lý bảo vệ thương hiệu nông sản trên trường quốc tế. Chỉ khi sở hữu một hệ thống bảo hộ pháp lý vững chắc và chuyên nghiệp, nông sản Việt Nam mới có thể tự tin khẳng định thương hiệu, mang lại giá trị kinh tế cao và bền vững cho người nông dân và đất nước.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

I. Văn bản quy phạm pháp luật

  1. Bộ Khoa học và Công nghệ (2023), Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ, Hà Nội. 

  2. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2019), Thông tư số 07/2019/TT-BNNPTNT ngày 10 tháng 10 năm 2019 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định về quản lý và sử dụng Chỉ dẫn địa lý đối với sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, Hà Nội.

  3. Chính phủ (2026), Nghị định số 100/2026/NĐ-CP ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp, bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp và quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ, Hà Nội.

  4. Quốc hội (2005), Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29 tháng 11 năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022 và các văn bản điều chỉnh tính đến năm 2025) của Quốc hội, Hà Nội.

II. Giáo trình, Sách chuyên khảo & Luận văn Tiến sĩ

  1. Trường Đại học Luật Hà Nội (2021), Giáo trình Luật Sở hữu trí tuệ, Nxb. Công an Nhân dân, Hà Nội.

  2. Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (2020), Giáo trình Pháp luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, Nxb. Hồng Đức, TP.HCM.

  3. Nguyen, H. C. (2019), Bảo hộ pháp lý đối với nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận cho nông sản ở Việt Nam, Luận văn Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.

  4. Pham, V. N. (2021), Pháp luật về bảo hộ chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu cộng đồng đối với đặc sản địa phương tại Việt Nam, Luận văn Tiến sĩ Luật học, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội.

III. Bài báo khoa học & Tạp chí chuyên ngành

  1. Lê Xuân Thảo (2020), "Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với nông sản xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới", Tạp chí Tòa án nhân dân, Số 12/2020, tr. 15-22.

  2. Tran, T. B., & Le, M. H. (2022), "Protecting Geographical Indications and Collective Trademarks for Agricultural Products: Legal Practice in Vietnam", Journal of Intellectual Property Rights, 27(3), pp. 185-196. (Scopus Q3).

  3. Nguyễn Như Quỳnh (2021), "Thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu chứng nhận và nhãn hiệu tập thể cho nông sản tại Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn", Tạp chí Luận án & Khoa học Pháp lý, Số 04/2021, tr. 45-54.

  4. World Intellectual Property Organization - WIPO (2020), Geographical Indications and Trademarks: Legal and Economic Frameworks for Agricultural Products, WIPO Publication No. 948E, Geneva.

Tin liên quan
Từ khoá:

Bình luận bài viết

avatar
Login
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Về đầu trang
Thông báo...