Mục tiêu tăng trưởng kinh tế “hai con số” trong giai đoạn 2026–2030 đang được đặt ra như một dấu mốc chiến lược mới của Việt Nam. Tuy nhiên, phía sau tham vọng đó, bài toán lớn nhất không chỉ nằm ở vốn, công nghệ hay thị trường, mà nằm ở chính năng lực cải cách thể chế và hiệu quả thực thi chính sách.
Trong nhiều văn kiện và chỉ đạo gần đây, Trung ương và Chính phủ đều nhấn mạnh yêu cầu phải coi hoàn thiện thể chế là “đột phá của đột phá”, đồng thời không để “nợ thể chế” trở thành lực cản phát triển.
Theo Kết luận Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, mục tiêu giai đoạn 2026–2030 là phấn đấu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên, gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và nâng cao chất lượng đời sống nhân dân. Để đạt mục tiêu này, Trung ương xác định phải tháo gỡ kịp thời các điểm nghẽn thể chế, giải phóng nhanh mọi nguồn lực và đổi mới mạnh mẽ quản trị thực thi.
Trong thực tế, nhiều chuyên gia cho rằng nền kinh tế hiện không thiếu nguồn lực, mà thiếu cơ chế để nguồn lực vận động hiệu quả. Hàng loạt dự án đầu tư công chậm triển khai, doanh nghiệp mất nhiều thời gian xử lý thủ tục hành chính, tình trạng chồng chéo pháp luật giữa đất đai, đầu tư, xây dựng, đấu thầu… vẫn tồn tại ở nhiều địa phương. Đây chính là “chi phí thể chế” làm giảm tốc độ phát triển của nền kinh tế.
Ảnh minh họa
Một trong những điểm đáng chú ý trong định hướng điều hành giai đoạn mới là chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển. Chính phủ yêu cầu đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, thúc đẩy môi trường đầu tư minh bạch và linh hoạt hơn.
Ở góc độ kinh tế vĩ mô, tăng trưởng hai con số không chỉ đòi hỏi mở rộng quy mô đầu tư, mà còn yêu cầu nâng cao năng suất tổng hợp của nền kinh tế. Điều này đồng nghĩa cải cách thể chế phải đi cùng với phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Trung ương cũng xác định phát triển lực lượng sản xuất mới và kinh tế tư nhân sẽ là động lực quan trọng của giai đoạn tới.
Bên cạnh đó, việc điều chỉnh các chính sách tiền lương, an sinh xã hội và kích thích tiêu dùng nội địa cũng được xem là một phần trong chiến lược tăng trưởng mới. Từ năm 2026, mức lương tối thiểu vùng dự kiến tăng bình quân 7,2%, trong khi nhiều chính sách an sinh tiếp tục được mở rộng nhằm củng cố sức cầu trong nước.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là năng lực tổ chức thực thi. Không ít chính sách từng được đánh giá tiến bộ nhưng khi triển khai lại bị “nghẽn” ở cấp thực hiện. Khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn đang trở thành bài toán mà bộ máy quản trị quốc gia phải giải quyết nếu muốn đạt mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, cải cách thể chế không còn là lựa chọn mang tính kỹ thuật, mà đã trở thành yêu cầu sống còn đối với năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi thể chế được khai thông, môi trường đầu tư minh bạch hơn, dòng vốn và nguồn lực xã hội sẽ được kích hoạt mạnh mẽ hơn.
Tăng trưởng hai con số vì thế không chỉ là mục tiêu kinh tế đơn thuần. Đó còn là phép thử đối với khả năng đổi mới tư duy quản trị, chất lượng bộ máy thực thi và quyết tâm cải cách của cả hệ thống. Nếu tháo được các “nút thắt” thể chế, Việt Nam có cơ hội bước vào một chu kỳ phát triển mới với tốc độ cao hơn và dư địa lớn hơn trong thập niên tới.
Bình luận bài viết